Buxton
Anh
Buxton Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Buxton ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Buxton là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton không ghi được bàn trong 17% tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Bàn thua
Buxton để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Buxton đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Buxton đã tham gia trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton tổng số bàn thắng mỗi trận 3.08 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Buxton tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Buxton tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
CDG thống kê
Buxton đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Buxton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Kèo Chấp Thống Kê
Buxton ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trong hiệp một, Buxton ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trong hiệp hai, Buxton ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Buxton thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trong hiệp một, Buxton thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trong hiệp một, Buxton có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trong hiệp hai, Buxton thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trong hiệp hai, Buxton có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Phạt Góc Thống Kê
Buxton thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trong hiệp một, Buxton thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Trong hiệp hai, Buxton thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Quốc gia miền Bắc
Buxton Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 32 | 4 | 10 | 112:51 | 61 | 100 | |
| 2 | 46 | 28 | 11 | 7 | 99:43 | 56 | 95 | |
| 3 | 46 | 25 | 12 | 9 | 74:51 | 23 | 87 | |
| 4 | 46 | 24 | 7 | 15 | 81:68 | 13 | 79 | |
| 5 | 46 | 22 | 7 | 17 | 83:61 | 22 | 73 | |
| 6 | 46 | 19 | 16 | 11 | 61:52 | 9 | 73 | |
| 7 | 46 | 20 | 13 | 13 | 66:64 | 2 | 73 | |
| 8 | 46 | 22 | 4 | 20 | 95:86 | 9 | 70 | |
| 9 | 46 | 20 | 9 | 17 | 78:68 | 10 | 69 | |
| 10 | 46 | 19 | 11 | 16 | 62:69 | -7 | 68 | |
| 11 | 46 | 17 | 14 | 15 | 85:65 | 20 | 65 | |
| 12 | 46 | 18 | 8 | 20 | 62:72 | -10 | 62 | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 76:83 | -7 | 60 | |
| 14 | 46 | 16 | 12 | 18 | 64:71 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 15 | 12 | 19 | 66:65 | 1 | 57 | |
| 16 | 46 | 16 | 9 | 21 | 66:74 | -8 | 57 | |
| 17 | 46 | 15 | 11 | 20 | 62:67 | -5 | 56 | |
| 18 | 46 | 13 | 14 | 19 | 66:77 | -11 | 53 | |
| 19 | 46 | 12 | 16 | 18 | 56:64 | -8 | 52 | |
| 20 | 46 | 14 | 10 | 22 | 64:79 | -15 | 52 | |
| 21 | 46 | 13 | 13 | 20 | 67:88 | -21 | 52 | |
| 22 | 46 | 12 | 14 | 20 | 49:82 | -33 | 50 | |
| 23 | 46 | 10 | 9 | 27 | 51:96 | -45 | 39 | |
| 24 | 46 | 7 | 8 | 31 | 41:90 | -49 | 29 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation